Gọi đặt hàng

0934.616.751

Màn hình Philips 243V7QJAB ( 24" - IPS - 60Hz )

Khối lượng: 0 (Kg)

Tình trạng: Còn hàng

Giá gốc: 2.500.000 ₫

Số lượng
Đặc tính sản phẩm
Tình trạng : New 100%
Bảo hành : Bảo hành chính hãng 36 tháng

Miêu tả

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD: Công nghệ IPS

    Loại đèn nền: Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng: 23,8 inch / 60,5 cm

    Khung xem hiệu quả: 527,04 (Ngang) x 296,46 (Dọc)

    Tỉ lệ kích thước: 16:9

    Độ phân giải tốt nhất: 1920 x 1080 @ 60 Hz

    Mật độ điểm ảnh: 93 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường): 4 ms (GtG)*

    Độ sáng: 250  cd/m²

    SmartContrast: 10.000.000:1

    Tỉ lệ tương phản (thông thường): 1000:1

    Bước điểm ảnh: 0,275 x 0,275 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy: Có

    Số màu màn hình: 16,7 triệu

    Tần số quét: 30 -83 kHz (Ngang) / 56 -76 Hz (Dọc)

    Chế độ LowBlue: Có

    sRGB: Có

  • Tính kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    • VGA (Analog)

    • HDMI (kỹ thuật số, HDCP)

    • DisplayPort 1.2

    Đầu vào đồng bộ

    • Đồng bộ riêng rẽ

    • Đồng bộ khi bật xanh

    Âm thanh (Vào/Ra)

    • Cổng vào âm thanh máy tính

    • Cổng ra tai nghe

  • Tiện lợi

    Loa tích hợp: 2W x 2

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu/OK

    • Âm lượng/Lên

    • Đầu vào/Nút Xuống

    • SmartImage/Nút Quay lại

    •  

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

  • Chân đế

    Nghiêng: -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật: 13,82 W (điển hình) (Phương pháp kiểm tra EnergyStar 7.0)

    Chế độ chờ: 0,5 W (điển hình)

    Chế độ tắt: 0,5 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Cài sẵn

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm với chân đế (mm): 540 x 415 x 209  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm): 540 x 325 x 45  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu): 588 x 465 x 115  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg): 3,50  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg): 3,08  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg): 4,82  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành): 0°C đến 40°C  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản): -20°C đến 60°C  °C

    Độ ẩm tương đối: 20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển: Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF: 50.000 (Loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    • EnergyStar 7.0

    • EPEAT Gold

    • RoHS

    • Không có chì

    • Không chứa thủy ngân

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế: 100  %

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • CU

    • SEMKO

    • cETLus

    • TUV/ISO9241-307

    • WEEE

    • TCO Certified

    • Dấu CE

    • FCC Lớp B

    • ICES-003

    • RCM

    • UKRAINIAN

    • KCC

    • BSMI

    • Chứng nhận TUV - loại bỏ ánh sáng xanh

Sản phẩm cùng loại